chu cha
わあ enwow
感嘆詞
わあ
wow
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
わあ
接続・論理
強い驚きや感嘆を表現する際に使われる言葉。
vi Chu cha! Cái bánh này trông ngon quá!
ja わあ!このケーキ、とても美味しそう!
構成
chu / cha / 周吒
▸
構成
chu / cha / 周吒
漢字
音節対応から推定
代表候補
周吒
音節ごとの候補
chu
周(週)
cha
吒
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chu / chu kỳ tế bào / chu tuyền / Ngày của Cha …
▸
類語
chu / chu kỳ tế bào / chu tuyền / Ngày của Cha …
用法
chu du / chu trình / chu kì / chu toàn …
▸
用法
chu du / chu trình / chu kì / chu toàn …