chuột nhảy
音声
スナネズミ engerbil
名詞
スナネズミ
gerbil
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
スナネズミ
接続・論理
砂漠地帯に生息する小さな齧歯類。
vi Đứa trẻ rất thích nuôi một con chuột nhảy.
ja 子供はスナネズミを飼うのが好きだ。
語義 2
名詞
トビネズミ
長い後ろ足で跳躍する砂漠の齧歯類。
vi Chuột nhảy có thể nhảy xa nhờ đôi chân sau dài.
ja トビネズミは長い足で遠くまで跳べる。
構成
chuột / nhảy / 𤝞趾
▸
構成
chuột / nhảy / 𤝞趾
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤝞趾
音節ごとの候補
chuột
𤝞
nhảy
趾
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bay nhảy / gái nhảy / mồm mép tép nhảy / bọ nhảy …
▸
類語
bay nhảy / gái nhảy / mồm mép tép nhảy / bọ nhảy …
用法
chuột cống / chuột nhắt / chuột lắt / chuột bạch …
▸
用法
chuột cống / chuột nhắt / chuột lắt / chuột bạch …