bay nhảy
音声
歩き回る enroam
動詞
歩き回る
roam
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
歩き回る
基本動詞
目的もなく、広い範囲を自由に動き回ること。
vi Đàn hươu đang bay nhảy trên cánh đồng.
ja シカの群れが野原を歩き回っている。
構成
bay / nhảy / 蜚趾
▸
構成
bay / nhảy / 蜚趾
漢字
音節対応から推定
代表候補
蜚趾
音節ごとの候補
bay
蜚(𠎩 / 𠖤 / 𢒎 / 𨅥)
nhảy
趾
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gái nhảy / chuột nhảy / mồm mép tép nhảy / bọ nhảy …
▸
類語
gái nhảy / chuột nhảy / mồm mép tép nhảy / bọ nhảy …
用法
máy bay / sân bay / máy bay bà già / chuyến bay …
▸
用法
máy bay / sân bay / máy bay bà già / chuyến bay …