chim én
音声
ツバメ enswallow
名詞
ツバメ
swallow
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ツバメ
長い翼を持ち、春の訪れを告げる小型の鳥。
vi Đàn chim én bay về khi mùa xuân tới.
ja 春になるとツバメの群れが戻ってくる。
構成
chim / én / 𪀄燕
▸
構成
chim / én / 𪀄燕
漢字
音節対応から推定
代表候補
𪀄燕
音節ごとの候補
chim
𪀄
én
燕
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
én / yến / ツバメ
▸
類語
én / yến / ツバメ
用法
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc …
▸
用法
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc …