chi thiết
発音
北部
/ʨi˧˧ tʰiət˧˥/
中部
/ʨi˧˥ tʰiə̰k˩˧/
南部
/ʨi˧˧ tʰiək˧˥/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
特定の場所を指す固有名詞。
vi Chi Thiết là tên của một địa danh.
ja Chi Thiếtは地名である。
構成
chi / thiết / 支切
▸
構成
chi / thiết / 支切
漢字
音節対応から推定
代表候補
支切
音節ごとの候補
chi
支
thiết
切(鐵)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chí thiết
▸
類語
chí thiết
用法
chi nhánh / chi tiết / chi phiếu / chi trả …
▸
用法
chi nhánh / chi tiết / chi phiếu / chi trả …