che chắn
発音
北部
/ʨɛ˧˧ ʨan˧˥/
中部
/ʨɛ˧˥ ʨa̰ŋ˩˧/
南部
/ʨɛ˧˧ ʨaŋ˧˥/
音声
覆う enprotect
動詞
覆う
protect
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
覆う
基本動詞
保護や隠蔽のために、物で覆ったり遮ったりする動作。
vi Hãy dùng bạt để che chắn cho hàng hóa khỏi bị ướt.
ja 防水のため、防水シートを使って荷物を覆ってください。
構成
che / chắn / che + chắn の複合
▸
構成
che / chắn / che + chắn の複合
成り立ちche + chắn の複合
類語
chê chán / bảo vệ / che chở / phòng hộ …
▸
類語
chê chán / bảo vệ / che chở / phòng hộ …
用法
che giấu / che đậy / che phủ / che kín …
▸
用法
che giấu / che đậy / che phủ / che kín …