chửi nhau
発音
北部
/ʨɨ̰j˧˩˧ ɲaw˧˧/
中部
/ʨɨj˧˩˨ ɲaw˧˥/
南部
/ʨɨj˨˩˦ ɲaw˧˧/
音声
互いに罵る enabuse each other
動詞
互いに罵る
abuse each other
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
互いに罵る
基本動詞
For two people to curse or insult each other.
構成
chửi / nhau / 𠯽憢
▸
構成
chửi / nhau / 𠯽憢
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠯽憢
音節ごとの候補
chửi
𠯽
nhau
憢
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chửi thề / chửi mắng / chửi rủa / chửi bới …
▸
用法
chửi thề / chửi mắng / chửi rủa / chửi bới …