chứa chất
発音
北部
/ʨɨə˧˥ ʨət˧˥/
中部
/ʨɨ̰ə˩˧ ʨə̰k˩˧/
南部
/ʨɨə˧˥ ʨək˧˥/
音声
心に抱く enharbor
動詞
心に抱く
harbor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
心に抱く
基本動詞
感情や考えを内に秘めて抱え込むこと。
vi Đừng chứa chất những nỗi buồn trong lòng quá lâu.
ja いつまでも悲しみを心に抱いてはいけない。
構成
chứa / chất / 躇質
▸
構成
chứa / chất / 躇質
漢字
音節対応から推定
代表候補
躇質
音節ごとの候補
chứa
躇(𤀞 / 𥢳 / 𧸓)
chất
質(鑕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chua chát / hận thù / ẩn chứa / chứa đựng …
▸
類語
chua chát / hận thù / ẩn chứa / chứa đựng …
用法
chất chứa / nhà chứa / sức chứa / chủ chứa …
▸
用法
chất chứa / nhà chứa / sức chứa / chủ chứa …