địa chất
発音
北部
/ɗḭʔə˨˩ ʨət˧˥/
中部
/ɗḭə˨˨ ʨə̰k˩˧/
南部
/ɗiə˨˩˨ ʨək˧˥/
音声
地質学 engeology
名詞
地質学
geology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
地質学
接続・論理
The study of earth layers and structure under the surface.
構成
địa / chất / 地質
▸
構成
địa / chất / 地質
漢字
音節対応から推定
代表候補
地質
音節ごとの候補
địa
地
chất
質(鑕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
địa phương / địa ngục / địa cấp thị / địa chất học …
▸
類語
địa phương / địa ngục / địa cấp thị / địa chất học …
用法
địa chỉ / địa điểm / lục địa / địa lí học …
▸
用法
địa chỉ / địa điểm / lục địa / địa lí học …