chủ trị
音声
主治 enprimarily treat
動詞
主治
primarily treat
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
主治
基本動詞
病気に対する主な治療法を用いること。
vi Loại thuốc này thường được dùng để chủ trị các bệnh về tiêu hóa.
ja この薬は主に消化器疾患の治療に用いられる。
構成
chủ / trị / 漢越語。漢字は 主治 …
▸
構成
chủ / trị / 漢越語。漢字は 主治 …
成り立ち漢越語。漢字は 主治
漢字
出典照合済み
代表候補
主治
音節ごとの候補
chủ
拄
trị
治
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chủ trì / điều trị / trị / chạy chữa …
▸
類語
chủ trì / điều trị / trị / chạy chữa …
用法
chủ nhật / chủ tịch / chủ quan / tự chủ …
▸
用法
chủ nhật / chủ tịch / chủ quan / tự chủ …