chủ thớt
発音
北部
/ʨṵ˧˩˧ tʰəːt˧˥/
中部
/ʨu˧˩˨ tʰə̰ːk˩˧/
南部
/ʨu˨˩˦ tʰəːk˧˥/
音声
投稿者 enoriginal poster
名詞
投稿者
original poster
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
投稿者
IT/オンライン
オンラインフォーラムやSNSで議論を始めた人。
vi Chủ thớt vừa cập nhật thêm thông tin mới.
ja 投稿者が新しい情報を更新したばかりだ。
構成
chủ / thớt / chủ + thớt”) の複合 …
▸
構成
chủ / thớt / chủ + thớt”) の複合 …
成り立ちchủ + thớt”) の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
拄橽
音節ごとの候補
chủ
拄
thớt
橽(𡃿 / 𣐆 / 𣘄)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lên thớt / thơn thớt / đầu chày đít thớt / mặt trơ như mặt thớt
▸
類語
lên thớt / thơn thớt / đầu chày đít thớt / mặt trơ như mặt thớt
用法
chủ nhật / chủ tịch / chủ quan / chủ trì …
▸
用法
chủ nhật / chủ tịch / chủ quan / chủ trì …