chống đẩy
音声
腕立て伏せ enpush-up
動詞
腕立て伏せ
push-up
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
腕立て伏せ
基本動詞
腕の力を使って体を上下させる運動。
vi Anh ấy thường xuyên tập chống đẩy mỗi sáng để rèn luyện sức khỏe.
ja 彼は健康のために毎朝腕立て伏せをする。
構成
chống / đẩy / chống + đẩy の複合 …
▸
構成
chống / đẩy / chống + đẩy の複合 …
成り立ちchống + đẩy の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
棟𢱜
音節ごとの候補
chống
棟
đẩy
𢱜
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chống / chống lại / chống án / chống gậy …
▸
類語
chống / chống lại / chống án / chống gậy …
用法
chống trả / chống chọi / chống cự / chống đỡ …
▸
用法
chống trả / chống chọi / chống cự / chống đỡ …