đùn đẩy
発音
北部
/ɗṳn˨˩ ɗə̰j˧˩˧/
中部
/ɗuŋ˧˧ ɗəj˧˩˨/
南部
/ɗuŋ˨˩ ɗəj˨˩˦/
責任転嫁 ento shirk responsibility
動詞
責任転嫁
to shirk responsibility
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
責任転嫁
基本動詞
自分の責任や仕事を他人に押し付けること。
vi Đừng đùn đẩy trách nhiệm của mình cho người khác.
ja 自分の責任を他人に押し付けてはいけない。
構成
đùn / đẩy / 扽𢱜
▸
構成
đùn / đẩy / 扽𢱜
漢字
音節対応から推定
代表候補
扽𢱜
音節ごとの候補
đùn
扽(炖 / 𡶁 / 𩂄)
đẩy
𢱜
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đun đẩy / đùn / đùn đùn / xe đẩy …
▸
類語
đun đẩy / đùn / đùn đùn / xe đẩy …
用法
ỉa đùn / đưa đẩy / thúc đẩy / đẩy mạnh …
▸
用法
ỉa đùn / đưa đẩy / thúc đẩy / đẩy mạnh …