chỉ rõ
発音
北部
/ʨḭ˧˩˧ zɔʔɔ˧˥/
中部
/ʨi˧˩˨ ʐɔ˧˩˨/
南部
/ʨi˨˩˦ ɹɔ˨˩˦/
音声
明示する enexplain
動詞
明示する
explain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
明示する
基本動詞
問題などを具体的に分かりやすく説明すること。
vi Bản hướng dẫn đã chỉ rõ các bước cần thực hiện để lắp ráp chiếc máy.
ja 説明書は機械の組み立て方を明示している。
構成
chỉ / rõ / 只𠓑
▸
構成
chỉ / rõ / 只𠓑
漢字
音節対応から推定
代表候補
只𠓑
音節ごとの候補
chỉ
只
rõ
𠓑(𤑟)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giải thích / giải trình / phân giải / giải nghĩa …
▸
類語
giải thích / giải trình / phân giải / giải nghĩa …
用法
địa chỉ / chỉ đạo / chỉ có / chỉ đường …
▸
用法
địa chỉ / chỉ đạo / chỉ có / chỉ đường …