chầm chậm
音声
かなりゆっくりと enquite slowly
形容詞
かなりゆっくりと
quite slowly
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
かなりゆっくりと
性質・状態
穏やかに、ゆっくりとしたペースで動いたり起こったりする様子。
vi Chiếc xe đi chầm chậm qua con phố nhỏ.
ja 車は小さな通りをゆっくりと進んだ。
構成
chậm
▸
構成
chậm
類語
chăm chăm / chằm chằm / chăm chắm / chậm chậm …
▸
類語
chăm chăm / chằm chằm / chăm chắm / chậm chậm …
用法
chậm trễ / chậm chạp / chậm tiến / chậm tiêu
▸
用法
chậm trễ / chậm chạp / chậm tiến / chậm tiêu