bom nổ chậm
発音
北部
/ɓɔm˧˧ no̰˧˩˧ ʨə̰ʔm˨˩/
中部
/ɓɔm˧˥ no˧˩˨ ʨə̰m˨˨/
南部
/ɓɔm˧˧ no˨˩˦ ʨəm˨˩˨/
時限爆弾 entime bomb
名詞
時限爆弾
time bomb
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
時限爆弾
接続・論理
あらかじめ設定された特定の時刻に爆発するように設計された爆発装置。
vi Đội rà phá đang xử lý quả bom nổ chậm.
ja 処理班が時限爆弾を処理している。
構成
chậm
▸
構成
chậm
類語
chầm chậm
▸
類語
chầm chậm
用法
chậm trễ / chậm chạp / chậm tiến / chậm chậm
▸
用法
chậm trễ / chậm chạp / chậm tiến / chậm chậm