chấp chiếm
発音
北部
/ʨəp˧˥ ʨiəm˧˥/
中部
/ʨə̰p˩˧ ʨiə̰m˩˧/
南部
/ʨəp˧˥ ʨiəm˧˥/
音声
強奪 enseize to possess
動詞
強奪
seize to possess
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
強奪
基本動詞
他人の財産や土地を暴力や強制力で不法に奪うこと。
vi Hành động chấp chiếm đất đai của người khác là vi phạm pháp luật.
ja 他人の土地を強奪する行為は法律違反である。
構成
chấp / chiếm / 漢越語。漢字は 執佔 …
▸
構成
chấp / chiếm / 漢越語。漢字は 執佔 …
成り立ち漢越語。漢字は 執佔
漢字
出典照合済み
代表候補
執佔
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
choán / tiếp quản / chiếm / bá chiếm …
▸
類語
choán / tiếp quản / chiếm / bá chiếm …
用法
chấp nhận / tranh chấp / chấp hành / chấp bút …
▸
用法
chấp nhận / tranh chấp / chấp hành / chấp bút …