chấn tâm
音声
震央 enepicenter
名詞
震央
epicenter
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
震央
接続・論理
地震が発生した場所の真上の地表上の地点。
vi Chấn tâm của trận động đất nằm ở vùng núi.
ja その地震の震央は山岳地帯にあった。
構成
chấn / tâm / 漢越語。漢字は 震心 …
▸
構成
chấn / tâm / 漢越語。漢字は 震心 …
成り立ち漢越語。漢字は 震心
漢字
出典照合済み
代表候補
震心
音節ごとの候補
chấn
振
tâm
心
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
震央
▸
類語
震央
用法
hậu chấn tâm lí / hậu chấn tâm lý / chấn thương / chấn song …
▸
用法
hậu chấn tâm lí / hậu chấn tâm lý / chấn thương / chấn song …