hậu chấn tâm lý
音声
心理外傷 enpsychological trauma
名詞
心理外傷
psychological trauma
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
心理外傷 接続・論理
精神的衝撃を受けた後に生じる、不安や恐怖などのトラウマ症状。
構成
hậu
▸
構成
hậu
用法
khí hậu / hậu giang / hậu quả / mẫu hậu
▸
用法
khí hậu / hậu giang / hậu quả / mẫu hậu