chưa biết chừng
発音
北部
/ʨɨə˧˧ ɓiət˧˥ ʨɨ̤ŋ˨˩/
中部
/ʨɨə˧˥ ɓiə̰k˩˧ ʨɨŋ˧˧/
南部
/ʨɨə˧˧ ɓiək˧˥ ʨɨŋ˨˩/
不確定 enuncertain
副詞
不確定
uncertain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
不確定 接続・論理
Not sure about the extent or outcome; there is uncertainty.
構成
chưa / biết chừng / 𣗓別澄
▸
構成
chưa / biết chừng / 𣗓別澄
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣗓別澄
音節ごとの候補
chưa
𣗓(𣠕)
biết
別
chừng
澄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chưa hề / vầng trăng chưa khuyết / ghê chưa / đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, ngày tháng mười chưa cười đã tối …
▸
用法
chưa hề / vầng trăng chưa khuyết / ghê chưa / đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, ngày tháng mười chưa cười đã tối …