chưởng ấn
発音
北部
/ʨɨə̰ŋ˧˩˧ ən˧˥/
中部
/ʨɨəŋ˧˩˨ ə̰ŋ˩˧/
南部
/ʨɨəŋ˨˩˦ əŋ˧˥/
印章守 enkeeper of the seal
名詞
印章守
keeper of the seal
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
印章守
接続・論理
公的な印章を保管・管理する人。
vi Vị chưởng ấn giữ chiếc ấn vàng trong cung điện.
ja 印章守は宮殿で金の印を保管している。
構成
chưởng / ấn
▸
構成
chưởng / ấn
類語
chưởng / chưởng dinh / chưởng lý / chưởng quản …
▸
類語
chưởng / chưởng dinh / chưởng lý / chưởng quản …
用法
phim chưởng / chưởng doanh / tổng chưởng lý / thống nhung chưởng cơ …
▸
用法
phim chưởng / chưởng doanh / tổng chưởng lý / thống nhung chưởng cơ …