chưởng khế
発音
北部
/ʨɨə̰ŋ˧˩˧ xe˧˥/
中部
/ʨɨəŋ˧˩˨ kʰḛ˩˧/
南部
/ʨɨəŋ˨˩˦ kʰe˧˥/
公証人 ennotary public
名詞
公証人
notary public
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
公証人
接続・論理
文書や契約を証明する権限を持つ公証人。
vi Bạn cần đến gặp chưởng khế để xác nhận giấy tờ.
ja 書類を認証するには公証人に会う必要がある。
構成
chưởng / khế
▸
構成
chưởng / khế
類語
chưởng / chưởng dinh / chưởng lý / chưởng quản …
▸
類語
chưởng / chưởng dinh / chưởng lý / chưởng quản …
用法
phim chưởng / chưởng doanh / tổng chưởng lý / thống nhung chưởng cơ …
▸
用法
phim chưởng / chưởng doanh / tổng chưởng lý / thống nhung chưởng cơ …