chùy bác lãng sa
発音
北部
/ʨwi̤˨˩ ɓaːk˧˥ laʔaŋ˧˥ saː˧˧/
中部
/ʨwi˧˧ ɓa̰ːk˩˧ laːŋ˧˩˨ ʂaː˧˥/
南部
/ʨwi˨˩ ɓaːk˧˥ laːŋ˨˩˦ ʂaː˧˧/
チュイバクランサ enproper name
固有名詞
チュイバクランサ
proper name
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
チュイバクランサ
固有名詞。
vi Nó được gọi là Chùy Bác Lãng sa.
ja それはチュイバクランサと呼ばれている。
構成
chùy / bác / lãng …
▸
構成
chùy / bác / lãng …
用法
bác sĩ / nhà bác học / bác vật / bác vật quán …
▸
用法
bác sĩ / nhà bác học / bác vật / bác vật quán …