chí minh
発音
北部
/ʨi˧˥ mïŋ˧˧/
中部
/ʨḭ˩˧ mïn˧˥/
南部
/ʨi˧˥ mɨn˧˧/
音声
チーミン enplace name
固有名詞
チーミン
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
チーミン
文化・固有名詞
ベトナムの地名。
vi Chí Minh là tên của một địa danh.
ja チーミンは地名です。
構成
chí / minh / 志明
▸
構成
chí / minh / 志明
漢字
音節対応から推定
代表候補
志明
音節ごとの候補
chí
志
minh
明
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hồ chí minh / thành phố hồ chí minh / tạp chí / thậm chí …
▸
用法
hồ chí minh / thành phố hồ chí minh / tạp chí / thậm chí …