châm chế
発音
北部
/ʨəm˧˧ ʨe˧˥/
中部
/ʨəm˧˥ ʨḛ˩˧/
南部
/ʨəm˧˧ ʨe˧˥/
皮肉 entease sarcastically
動詞
皮肉
tease sarcastically
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
皮肉
基本動詞
To mock someone with sarcasm or ironic remarks.
構成
châm / chế / 針制
▸
構成
châm / chế / 針制
漢字
音節対応から推定
代表候補
針制
音節ごとの候補
châm
針(斟 / 砧 / 箴 / 鍼)
chế
制
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
châm ngôn / châm chước / phương châm / nam châm …
▸
用法
châm ngôn / châm chước / phương châm / nam châm …