cao sang
発音
北部
/kaːw˧˧ saːŋ˧˧/
中部
/kaːw˧˥ ʂaːŋ˧˥/
南部
/kaːw˧˧ ʂaːŋ˧˧/
音声
優雅な enelegant
形容詞
優雅な
elegant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
優雅な
性質・状態
優雅で礼儀正しく、高い美的感覚を持った外見やスタイル。
vi Căn phòng khách này được trang trí theo một phong cách rất cao sang và lịch sự.
ja このリビングルームは、非常に優雅で洗練されたスタイルで装飾されている。
構成
cao / sang / cao + sang の複合 …
▸
構成
cao / sang / cao + sang の複合 …
成り立ちcao + sang の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
高𢲲
音節ごとの候補
cao
高
sang
𢲲(𢀨 / 𨖅)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thanh tú / thanh lịch / thanh nhã / trang nhã …
▸
類語
thanh tú / thanh lịch / thanh nhã / trang nhã …
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …