cao quý
発音
北部
/kaːw˧˧ kwi˧˥/
中部
/kaːw˧˥ kwḭ˩˧/
南部
/kaːw˧˧ wi˧˥/
音声
高貴な ennoble
形容詞
高貴な
noble
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
高貴な
外見・性格
優れた道徳的資質を持ち、尊重されるべきこと。
vi Giúp đỡ người khác là một hành động cao quý.
ja 他人を助けることは高貴な行いだ。
構成
cao / quý / 漢越語。漢字は 高貴 …
▸
構成
cao / quý / 漢越語。漢字は 高貴 …
成り立ち漢越語。漢字は 高貴
漢字
出典照合済み
代表候補
高貴
音節ごとの候補
cao
高
quý
貴(癸)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cao thượng / thanh cao / cao đẹp / cao đạo …
▸
類語
cao thượng / thanh cao / cao đẹp / cao đạo …
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …