cao đẹp
音声
高潔で美しい ennoble and beautiful
形容詞
高潔で美しい
noble and beautiful
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
高潔で美しい
性質・状態
気高く美しいこと、あるいは道徳的に優れた性質。
vi Giúp đỡ người nghèo là một hành động cao đẹp.
ja 貧しい人々を助けるのは高潔な行為だ。
構成
cao / đẹp / 高𢢲
▸
構成
cao / đẹp / 高𢢲
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
高𢢲
音節ごとの候補
cao
高
đẹp
𢢲
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cao thượng / thanh cao / cao quý / cao đạo …
▸
類語
cao thượng / thanh cao / cao quý / cao đạo …
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …