cao li
高麗 enproper name
固有名詞
高麗
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
高麗
朝鮮半島の古代国家、高麗。
vi Cao li là một tên riêng.
ja Cao liは固有名詞である。
構成
cao / li / 漢越語。漢字は 高麗 …
▸
構成
cao / li / 漢越語。漢字は 高麗 …
成り立ち漢越語。漢字は 高麗
漢字
出典照合済み
代表候補
高麗
音節ごとの候補
cao
高
li
離(璃 / 厘 / 氂)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …