canh tuất
音声
庚戌 enproper name
固有名詞
庚戌
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
庚戌
時間・暦
干支の一つ、庚戌。
vi Canh tuất là một tên riêng.
ja Canh tuấtは固有名詞である。
構成
canh / tuất / 漢越語。漢字は 庚戌 …
▸
構成
canh / tuất / 漢越語。漢字は 庚戌 …
成り立ち漢越語。漢字は 庚戌
漢字
出典照合済み
代表候補
庚戌
音節ごとの候補
canh
更(耕 / 庚 / 羮 / 𥓷)
tuất
戌(銊)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
canh tác / bánh canh / bánh canh cua / lính canh …
▸
用法
canh tác / bánh canh / bánh canh cua / lính canh …