ca cẩm
発音
北部
/kaː˧˧ kə̰m˧˩˧/
中部
/kaː˧˥ kəm˧˩˨/
南部
/kaː˧˧ kəm˨˩˦/
繰り返し不満を言う encomplain repeatedly
動詞
繰り返し不満を言う
complain repeatedly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
繰り返し不満を言う
基本動詞
不満を執拗に、または頻繁に繰り返す行為。
vi Anh ta suốt ngày ca cẩm về thời tiết nóng bức.
ja 彼は一日中、暑い天気についてぶつぶつ言っている。
構成
ca / cẩm
▸
構成
ca / cẩm
類語
thập cẩm / sở cẩm / nếp cẩm / rượu cẩm …
▸
類語
thập cẩm / sở cẩm / nếp cẩm / rượu cẩm …
用法
ca sĩ / đại ca / ca hát / ca nhạc …
▸
用法
ca sĩ / đại ca / ca hát / ca nhạc …