cẩm
発音
北部
/kə̰m˧˩˧/
中部
/kəm˧˩˨/
南部
/kəm˨˩˦/
音声
錦 enbrocade
名詞
錦
brocade
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
名詞
錦
色糸の絹や金糸などで織られることが多い、豪華な装飾織物。
vi Chiếc áo này được may từ vải cẩm lộng lẫy.
ja このシャツは華やかな錦で作られています。
語義 2
名詞
警察署長
古い用法で、警察の高官または警察署長。
vi Ông cẩm ra lệnh cho lính bắt tên trộm.
ja 警察署長は警官たちに泥棒を逮捕するよう命じました。
語義 3
名詞
警察官
古い用法で、警察官を指す語。
vi Trong truyện cũ, từ cẩm dùng để chỉ một người cảnh sát.
ja 古い物語では、cẩm という語が警察官を指すために使われます。
構成
錦
▸
構成
錦
漢字
出典照合済み
代表候補
錦
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
căm / cắm / câm / cảm …
▸
類語
căm / cắm / câm / cảm …
用法
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch …
▸
用法
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch …