cộng sinh
音声
共生 ensymbiosis
名詞
共生
symbiosis
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
共生
動物・ペット
異なる種が互いに利益を得る共生関係。
vi Đây là một ví dụ điển hình về mối quan hệ cộng sinh.
ja これは生物学的共生の典型的な例である。
構成
cộng / sinh / 漢越語。漢字は 共生 …
▸
構成
cộng / sinh / 漢越語。漢字は 共生 …
成り立ち漢越語。漢字は 共生
漢字
出典照合済み
代表候補
共生
音節ごとの候補
cộng
共
sinh
生
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cống sinh
▸
類語
cống sinh
用法
cộng đồng / cộng sự / công cộng / điện thoại công cộng …
▸
用法
cộng đồng / cộng sự / công cộng / điện thoại công cộng …