cộng sinh
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Đây là một ví dụ điển hình về mối quan hệ cộng sinh.
Nhật 共生
これは生物学的共生の典型的な例である。
Anh symbiosis
This is a typical example of a biological symbiosis.
Hàn 공생
이것은 생물학적 공생 관계의 전형적인 예이다.
Cấu tạo
cộng / sinh / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 共生 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 共生