goigoi

cộng sinh

Danh từ
Một mối quan hệ sinh học trong đó hai loài khác nhau sống gần nhau, thường mang lại lợi ích cho nhau.
Nhật 共生
Anh symbiosis
Hàn 공생
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một mối quan hệ sinh học trong đó hai loài khác nhau sống gần nhau, thường mang lại lợi ích cho nhau. Động vật & thực vậtChủ đề

vi Đây là một ví dụ điển hình về mối quan hệ cộng sinh.

Nhật 共生

これは生物学的共生の典型的な例である。

Anh symbiosis

This is a typical example of a biological symbiosis.

Hàn 공생

이것은 생물학적 공생 관계의 전형적인 예이다.

Cấu tạo
cộng / sinh / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 共生 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 共生

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
共生
Ứng viên theo âm tiết
cộng 共 sinh 生
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
cống sinh
▸
Dùng
cộng đồng / cộng sự / công cộng / điện thoại công cộng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.