cổ trang
音声
時代衣装 enancient costume
名詞
時代衣装
ancient costume
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
時代衣装
接続・論理
遠い過去の特定の歴史的時代を表す服や衣装。
vi Các diễn viên mặc trang phục cổ trang trong bộ phim lịch sử.
ja 俳優たちは歴史映画で時代衣装を着ている。
構成
cổ / trang / 漢越語。漢字は 古裝 …
▸
構成
cổ / trang / 漢越語。漢字は 古裝 …
成り立ち漢越語。漢字は 古裝
漢字
出典照合済み
代表候補
古裝
音節ごとの候補
cổ
古
trang
妝
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cờ trắng
▸
類語
cờ trắng
用法
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò …
▸
用法
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò …