cọc cạch
発音
北部
/ka̰ʔwk˨˩ ka̰ʔjk˨˩/
中部
/ka̰wk˨˨ ka̰t˨˨/
南部
/kawk˨˩˨ kat˨˩˨/
不揃い enmismatched
形容詞
不揃い
mismatched
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
形容詞
不揃い
性質・状態
サイズや質が合っていない、または対になっていないもの。
vi Anh ấy đang đi một đôi giày cọc cạch.
ja 彼は靴の左右が不揃いなものを履いている。
語義 2
形容詞
故障した
正常に動作しない、または部品がスムーズに噛み合わない状態。
vi Chiếc máy cũ này chạy rất cọc cạch.
ja この古い機械はひどく故障している。
語義 3
形容詞
ガタガタという音
硬い物が不規則にぶつかり合う時に鳴る音。
vi Tiếng xe đạp cọc cạch vang lên trên con đường vắng.
ja 誰もいない道路で自転車のガタガタという音が響いた。
構成
cọc / cạch
▸
構成
cọc / cạch
類語
cóc cách / cọc / cọc cà cọc cạch / cọc chèo …
▸
類語
cóc cách / cọc / cọc cà cọc cạch / cọc chèo …
用法
đặt cọc / anh em cọc chèo / tiền đặt cọc / còi cọc
▸
用法
đặt cọc / anh em cọc chèo / tiền đặt cọc / còi cọc