lạch cạch
発音
北部
/la̰ʔjk˨˩ ka̰ʔjk˨˩/
中部
/la̰t˨˨ ka̰t˨˨/
南部
/lat˨˩˨ kat˨˩˨/
カタカタ enclattering
形容詞
カタカタ
clattering
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
カタカタ
性質・状態
硬い物がぶつかる、小さく不規則な音を表す擬音語。
vi Tiếng xe đạp lạch cạch vang lên trong ngõ nhỏ.
ja 路地から自転車のカタカタという音が聞こえてきた。
構成
lạch / cạch
▸
構成
lạch / cạch
類語
lách cách / lạch / lạch bạch / lạch tạch …
▸
類語
lách cách / lạch / lạch bạch / lạch tạch …