lạch đạch
発音
北部
/la̰ʔjk˨˩ ɗa̰ʔjk˨˩/
中部
/la̰t˨˨ ɗa̰t˨˨/
南部
/lat˨˩˨ ɗat˨˩˨/
よちよち歩き enwaddlingly
unknown
よちよち歩き
waddlingly
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
よちよち歩き
ぎこちなく不安定な歩き方や動き方。
vi Con vịt bước đi lạch đạch trên bờ ao.
ja アヒルが池の縁をよちよち歩いている。
構成
lạch
▸
構成
lạch
類語
lạch / lạch bạch / lạch cạch / lạch tạch …
▸
類語
lạch / lạch bạch / lạch cạch / lạch tạch …