còi cọc
発音
北部
/kɔ̤j˨˩ ka̰ʔwk˨˩/
中部
/kɔj˧˧ ka̰wk˨˨/
南部
/kɔj˨˩ kawk˨˩˨/
発育不全の enstunted
形容詞
発育不全の
stunted
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
発育不全の
性質・状態
完全または正常なサイズに成長しなかった生き物を描写する
vi Cái cây này trông còi cọc vì thiếu ánh nắng.
ja この植物は日光不足のため発育不全に見える。
構成
còi / cọc / 𥶯梮
▸
構成
còi / cọc / 𥶯梮
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥶯梮
音節ごとの候補
còi
𥶯(𧥇)
cọc
梮
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
còi / còi xương / đặt cọc / tiền đặt cọc …
▸
類語
còi / còi xương / đặt cọc / tiền đặt cọc …
用法
bóp còi / anh em cọc chèo / cọc cà cọc cạch / cọc chèo …
▸
用法
bóp còi / anh em cọc chèo / cọc cà cọc cạch / cọc chèo …