cần yếu
発音
北部
/kə̤n˨˩ iəw˧˥/
中部
/kəŋ˧˧ iə̰w˩˧/
南部
/kəŋ˨˩ iəw˧˥/
音声
必須の enessential
形容詞
必須の
essential
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
必須の
性質・状態
特定の状況で最も重要で欠かせないもの。
vi Nước uống là một thứ cần yếu cho sự sống của con người.
ja 飲み水は人間にとって必須である。
構成
cần / yếu / 勤要
▸
構成
cần / yếu / 勤要
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
勤要
音節ごとの候補
cần
勤
yếu
要
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cần thiết / thiết yếu / cốt yếu / bất li thân …
▸
類語
cần thiết / thiết yếu / cốt yếu / bất li thân …
用法
cần thơ / cần tăng dân số / cần câu cơm / cần giờ …
▸
用法
cần thơ / cần tăng dân số / cần câu cơm / cần giờ …