cần kiệm
発音
北部
/kə̤n˨˩ kiə̰ʔm˨˩/
中部
/kəŋ˧˧ kiə̰m˨˨/
南部
/kəŋ˨˩ kiəm˨˩˨/
勤倹な enthrifty
形容詞
勤倹な
thrifty
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
勤倹な
性質・状態
よく働き、かつ節約を心がける性質。
vi Lối sống cần kiệm giúp gia đình họ vượt qua khó khăn.
ja 勤倹な生活様式が家族の困難を乗り越える助けとなった。
固有名詞
語義 2
固有名詞
cần kiệm
構成
cần / kiệm / 勤儉
▸
構成
cần / kiệm / 勤儉
漢字
出典照合済み
代表候補
勤儉
音節ごとの候補
cần
勤
kiệm
儉
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tiết kiệm / sổ tiết kiệm / quỹ tiết kiệm / 勤倹
▸
類語
tiết kiệm / sổ tiết kiệm / quỹ tiết kiệm / 勤倹
用法
cần kiệm liêm chính / cần thơ / cần tăng dân số / cần câu cơm …
▸
用法
cần kiệm liêm chính / cần thơ / cần tăng dân số / cần câu cơm …