cảm thương
発音
北部
/ka̰ːm˧˩˧ tʰɨəŋ˧˧/
中部
/kaːm˧˩˨ tʰɨəŋ˧˥/
南部
/kaːm˨˩˦ tʰɨəŋ˧˧/
音声
同情 ensympathy
動詞
同情
sympathy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
同情
基本動詞
To feel pity or compassion for someone's suffering.
構成
cảm / thương / 感傷
▸
構成
cảm / thương / 感傷
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
感傷
音節ごとの候補
cảm
感
thương
傷
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cẩm thượng / cam thượng
▸
類語
cẩm thượng / cam thượng
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …
▸
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …