cải hóa
発音
北部
/ka̰ːj˧˩˧ hwaː˧˥/
中部
/kaːj˧˩˨ hwa̰ː˩˧/
南部
/kaːj˨˩˦ hwaː˧˥/
音声
変革する entransform
動詞
変革する
transform
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
変革する
基本動詞
物事の形態、外観、性格などを劇的に変えること。
vi Giáo dục có sức mạnh cải hóa con người.
ja 教育には人を真に良い方へ変革する力がある。
構成
cải / hóa
▸
構成
cải / hóa
類語
cải hoá / biến chất / biến hình / hoá thân …
▸
類語
cải hoá / biến chất / biến hình / hoá thân …
用法
cải lương / cải thiện / cải biên / cải tiến …
▸
用法
cải lương / cải thiện / cải biên / cải tiến …