cường dương
発音
北部
/kɨə̤ŋ˨˩ zɨəŋ˧˧/
中部
/kɨəŋ˧˧ jɨəŋ˧˥/
南部
/kɨəŋ˨˩ jɨəŋ˧˧/
音声
勃起 enerection
名詞
勃起
erection
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
勃起
接続・論理
男性の性器が硬くなる生理的な状態。
vi Hiện tượng cường dương là một phần của quá trình sinh lý tự nhiên.
ja 勃起は自然な生理学的プロセスの一部である。
構成
cường / dương
▸
構成
cường / dương
類語
勃起
▸
類語
勃起
用法
cường quốc / siêu cường quốc / phú cường / kiên cường …
▸
用法
cường quốc / siêu cường quốc / phú cường / kiên cường …