cơm hẩm áo manh
困窮生活 enpoor hardship
成句
困窮生活
poor hardship
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
困窮生活 接続・論理
粗末な食事と破れた衣服に象徴される極貧の生活。
構成
cơm / hẩm / áo …
▸
構成
cơm / hẩm / áo …
類語
lưu manh / gian manh / thong manh / chiếu manh
▸
類語
lưu manh / gian manh / thong manh / chiếu manh
用法
bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm / trống cơm …
▸
用法
bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm / trống cơm …