Áo
発音
北部
/aːw˧˥/
中部
/a̰ːw˩˧/
南部
/aːw˧˥/
音声
トップス entop
名詞
トップス
top
3 語義
2 つの意味
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
トップス (top)
語義 1
名詞
トップス
接続・論理
首から下の上半身を覆うために着る衣服。
vi Tôi cần mua một chiếc áo mới.
ja 私は新しい上着を一枚買う必要があります。
語義 2
名詞
一式
一揃いとして着用する衣服の組み合わせ。
vi Cô ấy mặc một bộ áo rất đẹp.
ja 彼女はとても美しい衣装を着ている。
オーストリアの (Austrian)
語義 1
形容詞
オーストリアの
中央ヨーロッパの国、オーストリアに関するさま。
vi Đây là một món ăn truyền thống của người Áo.
ja これは伝統的なオーストリア料理だ。
類語
ảo / ào / áo khoác / áo thun …
▸
類語
ảo / ào / áo khoác / áo thun …
用法
quần áo / áo sơ mi / áo trấn thủ / áo tấc …
▸
用法
quần áo / áo sơ mi / áo trấn thủ / áo tấc …