cùng cực
発音
北部
/kṳŋ˨˩ kɨ̰ʔk˨˩/
中部
/kuŋ˧˧ kɨ̰k˨˨/
南部
/kuŋ˨˩ kɨk˨˩˨/
音声
極限の enextreme; desperate
形容詞
極限の
extreme; desperate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
極限の
性質・状態
人が経験しうる最悪または最も惨めな状態。
vi Họ đã phải trải qua những ngày tháng sống trong cảnh cùng cực.
ja 彼らは極限の生活の中で日々を耐えなければならなかった。
構成
cùng / cực / 窮極
▸
構成
cùng / cực / 窮極
漢字
音節対応から推定
代表候補
窮極
音節ごとの候補
cùng
窮
cực
極
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
極限
▸
類語
極限
用法
cuối cùng / vô cùng / cùng nhau / cùng chung …
▸
用法
cuối cùng / vô cùng / cùng nhau / cùng chung …