cùi bắp
発音
北部
/kṳj˨˩ ɓap˧˥/
中部
/kuj˧˧ ɓa̰p˩˧/
南部
/kuj˨˩ ɓap˧˥/
音声
トウモロコシの芯 encorn cob
名詞
トウモロコシの芯
corn cob
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
トウモロコシの芯 食材
Food & Dishes
トウモロコシの粒がついている芯の部分。
vi Sau khi ăn hết hạt, anh ấy bỏ cùi bắp vào thùng rác.
ja 粒を食べた後、芯をゴミ箱に捨てた。
語義 2
名詞
役立たず
能力が低い、または役に立たない人や物。
vi Anh ta thật cùi bắp khi không biết sửa chiếc xe đạp này.
ja 彼は自転車の修理すらできず、全くの役立たずだ。
形容詞
語義 3
形容詞
お粗末な
品質が低く、機能が不十分なさま。
vi Chiếc điện thoại cũ này thật cùi bắp vì nó thường xuyên bị tắt nguồn.
ja この古い電話はすぐ切れて、本当にお粗末だ。
構成
cùi / bắp / 㽿𣔟
▸
構成
cùi / bắp / 㽿𣔟
漢字
音節対応から推定
代表候補
㽿𣔟
音節ごとの候補
cùi
㽿(𢶟 / 𪇋 / 𪇫)
bắp
𣔟(𥟼)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cùi / cùi dìa / cùi chỏ / cùi tay …
▸
類語
cùi / cùi dìa / cùi chỏ / cùi tay …
用法
giẻ cùi / cùi chu / bắp chuối / bắp ngô …
▸
用法
giẻ cùi / cùi chu / bắp chuối / bắp ngô …