cù bất cù bơ
発音
北部
/kṳ˨˩ ɓət˧˥ kṳ˨˩ ɓəː˧˧/
中部
/ku˧˧ ɓə̰k˩˧ ku˧˧ ɓəː˧˥/
南部
/ku˨˩ ɓək˧˥ ku˨˩ ɓəː˧˧/
音声
あてのない放浪 enhomeless and drifting
成句
あてのない放浪
homeless and drifting
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
あてのない放浪 文化・固有名詞
定住する家や身寄りもなく、あてもなく各地を放浪してさまようさま。
構成
cù / bất / cù …
▸
構成
cù / bất / cù …
類語
cù / cù là / cù mộc / cù loi …
▸
類語
cù / cù là / cù mộc / cù loi …
用法
cù lao / cù lần / cù nhây / cù bơ cù bất …
▸
用法
cù lao / cù lần / cù nhây / cù bơ cù bất …