bơ thực vật
発音
北部
/ɓəː˧˧ tʰɨ̰ʔk˨˩ və̰ʔt˨˩/
中部
/ɓəː˧˥ tʰɨ̰k˨˨ jə̰k˨˨/
南部
/ɓəː˧˧ tʰɨk˨˩˨ jək˨˩˨/
音声
マーガリン enmargarine
名詞
マーガリン
margarine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
マーガリン
接続・論理
乳脂肪の代わりに植物油から作られた塗る食品。
vi Tôi thường dùng bơ thực vật để phết lên bánh mì.
ja パンに塗るためにマーガリンを使っている。
構成
bơ / thực vật / bơ + thực vật の複合
▸
構成
bơ / thực vật / bơ + thực vật の複合
成り立ちbơ + thực vật の複合
類語
bơ / bơ vơ / bơ phờ / bơ lạt …
▸
類語
bơ / bơ vơ / bơ phờ / bơ lạt …
用法
ống bơ / cầu bơ cầu bất / cù bơ cù bất / trà bơ …
▸
用法
ống bơ / cầu bơ cầu bất / cù bơ cù bất / trà bơ …